Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 45,604
Xi măng PCB40 kg 9.877 2,000 19,754 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.105 220,000 23,056 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 23.655 9 212 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 25x... viên 31.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 430 2,581
Nhân công (NC) 387,960
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.060 366,000 387,960 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 109,202
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.014 429,412 6,011 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 542,766