Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 177,368
Xi măng PCB40 kg 61.359 2,000 122,718 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.208 220,000 45,760 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 49.413 9 444 Thành phố Hà Nội...
Gạch rỗng 6 ... viên 264.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,689 8,446
Nhân công (NC) 468,480
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.280 366,000 468,480 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 113,925
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.025 429,412 10,735 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 759,774