Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 123,621
Xi măng PCB40 kg 24.960 2,000 49,920 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.305 220,000 67,210 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 67.200 9 604 Thành phố Hà Nội...
Gạch ống 10x... viên 350.000 0 0
Gạch thẻ 5x1... viên 175.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,177 5,886
Nhân công (NC) 688,080
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.880 366,000 688,080 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 117,361
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.033 429,412 14,170 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 929,062