Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,886,819
Xi măng PCB40 kg 101.700 2,000 203,400 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.345 220,000 75,834 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 81.900 9 737 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 820.000 1,850 1,517,000 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 17,969 89,848
Nhân công (NC) 1,610,400
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 4.400 366,000 1,610,400 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 64,990
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.036 429,412 15,458 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 3,562,209