Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Nhân công (NC) 3,046,679
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 8.370 364,000 3,046,679 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 45,087,862
Sà lan côn... ọng tải: 250 T ca 0.700 901,384 630,968 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Ca nô - cô... ng suất: 23 CV ca 0.530 103,988 55,113 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu nổ... sức nâng: 30T ca 0.530 2,794,100 1,480,873 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu ngoạm ... ích gầu: 17 m3 ca 1.060 38,478,500 40,787,210 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 800 T ca 1.060 2,012,922 2,133,697 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... (tầu kéo biển) ca 0.265 0 0 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 48,134,542