Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,068,012
Nhựa đường kg 3.850 0 0
Xi măng PCB40 kg 372.075 2,000 744,150 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.525 584,000 306,483 Thành phố Hà Nội...
Đá 2x4 m3 0.851 0 0
Nước lít 177.325 9 1,595 Thành phố Hà Nội...
Gỗ làm khe c... m3 0.015 0 0
Vật liệu khác % 1.500 10,522 15,783
Nhân công (NC) 446,520
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.220 366,000 446,520 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 100,493
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.089 354,105 31,515 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 397,896 37,800 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,0 kW ca 0.089 350,314 31,177 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,615,025