Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 74,828
Xi măng PCB40 kg 20.520 2,000 41,040 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.133 220,000 29,282 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 30.132 9 271 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 118.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 705 4,235
Nhân công (NC) 559,980
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.530 366,000 559,980 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 55,972
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.015 429,412 6,441 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 690,781