Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 121,116
Xi măng PCB40 kg 38.808 2,000 77,616 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.175 220,000 38,478 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 40.425 9 363 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 116.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,164 4,658
Nhân công (NC) 713,700
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.950 366,000 713,700 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 112,208
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.021 429,412 9,017 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 947,024