Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Nhân công (NC) 2,504,320
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 6.880 364,000 2,504,320 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 6,722,268
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.480 457,237 219,473 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy phát đ... suất: 62,5 kVA ca 0.480 1,182,992 567,836 Thành phố ... ng 1- KV 1
Ca nô - cô... ng suất: 23 CV ca 0.232 103,988 24,125 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tàu cuốc s... g suất: 495 CV ca 0.480 11,237,300 5,393,904 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 360 CV ca 0.095 887,000 84,265 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 250 T ca 0.480 901,384 432,664 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 9,226,588