Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 67,045
Xi măng PCB40 kg 14.518 2,000 29,036 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.154 220,000 33,902 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 34.770 9 312 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 15x... viên 51.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 632 3,795
Nhân công (NC) 369,660
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.010 366,000 369,660 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 7,300
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.017 429,412 7,300 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 444,005