Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 120,289
Xi măng PCB40 kg 38.544 2,000 77,088 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.174 220,000 38,214 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 40.150 9 361 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 218.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,156 4,626
Nhân công (NC) 849,119
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.320 366,000 849,119 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 181,525
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.021 429,412 9,017 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,150,935