Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Nhân công (NC) 2,948,400
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 8.100 364,000 2,948,400 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 120,639,899
Trạm lặn ca 0.740 77,160 57,098 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 250 T ca 1.580 901,384 1,424,186 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Ca nô - cô... ng suất: 23 CV ca 0.740 103,988 76,951 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu nổ... sức nâng: 30T ca 1.480 2,794,100 4,135,268 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu ngoạm ... ích gầu: 17 m3 ca 2.970 38,478,500 114,281,145 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 360 CV ca 0.750 887,000 665,250 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... (tầu kéo biển) ca 0.750 0 0 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 123,588,299