Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,469,587
Xi măng PCB40 kg 551.250 2,000 1,102,500 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.600 584,000 350,400 Thành phố Hà Nội...
Đá 0,5x1 m3 0.990 0 0
Nước lít 237.500 9 2,137 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 2.756 0 0
Vật liệu khác % 1.000 14,550 14,550
Nhân công (NC) 2,518,080
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 6.880 366,000 2,518,080 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,565,251
Máy bơm nư... ông suất: 5 CV ca 0.415 75,608 31,377 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy nén kh... uất: 1200 m3/h ca 0.415 2,710,835 1,124,996 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy bơm vữ... g suất: 6 m3/h ca 0.415 613,114 254,442 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.415 372,134 154,435 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 5,552,919