Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Cần khoan Fi... cái 0.175 0 0
Mũi khoan Fi... cái 0.070 0 0
Cần khoan Fi... cái 0.025 0 0
Đuôi choòng ... cái 0.080 0 0
Kíp điện vi sai cái 0.600 0 0
Thuốc nổ Amônít kg 50.350 0 0
Dây nổ m 34.490 0 0
Mũi khoan Fi... cái 0.135 0 0
Dây điện nổ mìn m 24.700 0 0
Vật liệu khác % 0.500 0 0
Nhân công (NC) 2,143,960
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 5.890 364,000 2,143,960 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,869,909
Máy nén kh... suất: 660 m3/h ca 0.032 1,804,391 57,740 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khoan ... điện - 1,2 kW) ca 0.095 13,471 1,279 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khoan ... : D75 - 95 mm ca 0.475 1,101,564 523,242 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... uất: 1200 m3/h ca 0.475 2,710,835 1,287,646 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 4,013,869