Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho điểm sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 11,737
Sơn trắng+đỏ kg 0.200 0 0
Sổ đo quyển 1.000 0 0
Đinh+dây thép kg 0.100 0 0
Xi măng PCB30 kg 3.000 2,000 6,000 Thành phố Hà Nội...
Đá 1x2 m3 0.010 275,000 2,750 TP. Hà Nội - Thờ...
Cát vàng m3 0.006 320,000 1,920 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 10.000 106 1,067
Nhân công (NC) 2,510,404
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 4.510 397,302 1,791,834 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 1.810 397,000 718,570 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 38,235
Máy toàn đ... àn đạc điện tử ca 0.260 147,059 38,235 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 10.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,560,377