Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 150,323
Xi măng PCB40 kg 47.256 2,000 94,512 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.213 220,000 46,860 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 49.225 9 443 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 110.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 1,418 8,508
Nhân công (NC) 596,580
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.630 366,000 596,580 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 113,925
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.025 429,412 10,735 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 860,829