Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 55,639
Xi măng PCB40 kg 11.128 2,000 22,256 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.136 220,000 29,963 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 29.960 9 269 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 183.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 524 3,149
Nhân công (NC) 655,140
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.790 366,000 655,140 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 109,631
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.015 429,412 6,441 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 820,410