Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 109,791
Xi măng PCB40 kg 30.400 2,000 60,800 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.197 220,000 43,362 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 44.640 9 401 Thành phố Hà Nội...
Gạch rỗng 6 ... viên 298.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,045 5,228
Nhân công (NC) 527,040
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.440 366,000 527,040 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 59,407
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.023 429,412 9,876 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 696,239