Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 288,658
Xi măng PCB40 kg 91.608 2,000 183,216 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.413 220,000 90,838 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 95.425 9 858 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 1,084.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 2,749 13,745
Nhân công (NC) 1,006,500
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.750 366,000 1,006,500 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 120,367
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.040 429,412 17,176 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,415,525