Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 10,816
Dầu kích kg 0.011 95,000 1,045 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép hình cá... kg 0.420 0 0
Cát vàng m3 0.005 320,000 1,472 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.008 275,000 2,117 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 1.647 9 14 Thành phố Hà Nội...
Xi măng PCB30 kg 2.826 2,000 5,652 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 103 515
Nhân công (NC) 52,834
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.110 397,302 43,703 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 0.023 397,000 9,131 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 56,886
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.016 3,055,996 48,895 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kích nâng ... sức nâng: 500T ca 0.018 429,130 7,724 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thủy b... y bình điện tử ca 0.018 14,767 265 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 120,536