Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 11,015
Dầu kích kg 0.013 95,000 1,235 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép hình cá... kg 0.560 0 0
Cát vàng m3 0.005 320,000 1,472 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.008 275,000 2,117 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 1.647 9 14 Thành phố Hà Nội...
Xi măng PCB30 kg 2.826 2,000 5,652 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 104 524
Nhân công (NC) 72,299
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.150 397,302 59,595 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 0.032 397,000 12,704 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 66,054
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.019 3,055,996 58,063 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kích nâng ... sức nâng: 500T ca 0.018 429,130 7,724 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thủy b... y bình điện tử ca 0.018 14,767 265 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 149,369