Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 467,625
Que hàn kg 6.200 52,000 322,400 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 0 0
Nhân công (NC) 3,279,360
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 8.960 366,000 3,279,360 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 951,897
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.029 4,194,642 121,644 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.029 901,448 26,141 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.490 501,176 746,752 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.160 358,492 57,358 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 4,698,882