Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 7,586,745
Vữa samốt kg 50.000 2,090 104,500 TP. Hà Nội - Thờ...
Gạch chịu lửa kg 1,050.000 7,090 7,444,500 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 0.500 75,490 37,745
Nhân công (NC) 3,250,657
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 7.500 433,421 3,250,657 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 40,487
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.072 429,412 30,917 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt gạ... g suất: 1,7 kW ca 0.550 17,400 9,570 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 10,877,890