Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 170,141
Xi măng PCB40 kg 58.308 2,000 116,616 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.198 220,000 43,472 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 46.956 9 422 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 102.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 1,605 9,630
Nhân công (NC) 611,220
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.670 366,000 611,220 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 166,910
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,194,642 130,033 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.024 372,134 8,931 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 901,448 27,944 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 948,271