Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 65,952
Xi măng PCB40 kg 14.280 2,000 28,560 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.152 220,000 33,352 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 34.200 9 307 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 15x... viên 34.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 622 3,733
Nhân công (NC) 358,680
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.980 366,000 358,680 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 56,831
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.017 429,412 7,300 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 481,464