Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 118,696
Xi măng PCB40 kg 25.704 2,000 51,408 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.273 220,000 60,016 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 61.560 9 554 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 7,5... viên 92.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 1,119 6,718
Nhân công (NC) 479,460
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.310 366,000 479,460 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 61,984
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.029 429,412 12,452 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 660,141