Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 45,604
Xi măng PCB40 kg 9.877 2,000 19,754 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.105 220,000 23,056 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 23.655 9 212 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 25x... viên 63.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 430 2,581
Nhân công (NC) 406,260
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.110 366,000 406,260 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 6,011
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.014 429,412 6,011 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 457,876