Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 65,295
Xi măng PCB40 kg 13.312 2,000 26,624 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.163 220,000 35,838 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 35.840 9 322 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 77.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 627 2,511
Nhân công (NC) 669,780
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.830 366,000 669,780 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 180,237
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.018 429,412 7,729 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 915,313