Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 175,676
Xi măng PCB40 kg 48.640 2,000 97,280 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.315 220,000 69,388 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 71.424 9 642 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 989.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,673 8,365
Nhân công (NC) 1,141,920
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.120 366,000 1,141,920 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 186,678
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.033 429,412 14,170 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,504,274