Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 11,414
Dầu kích kg 0.017 95,000 1,615 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép hình cá... kg 0.600 0 0
Cát vàng m3 0.005 320,000 1,472 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.008 275,000 2,117 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 1.647 9 14 Thành phố Hà Nội...
Xi măng PCB30 kg 2.826 2,000 5,652 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 108 543
Nhân công (NC) 83,421
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 0.170 397,302 67,541 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 0.040 397,000 15,880 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 79,062
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.025 2,654,465 66,361 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kích nâng ... sức nâng: 250T ca 0.030 414,493 12,434 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thủy b... y bình điện tử ca 0.018 14,767 265 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 173,898