Giá nhân công tính theo địa phương
Thuộc chương
Công tác khác

Định mức hao phí cho 100m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Khớp nối nhanh cái 4.000 0 0
Van 3 chiều cái 1.000 0 0
Gioăng tam pôn cái 20.000 0 0
Ống nối nhanh cái 10.000 0 0
Đầu nối nhanh cái 3.000 0 0
Mũi khoan Fi... cái 6.000 0 0
Cần khoan Fi... cái 2.500 0 0
Quả đập khí ... cái 2.000 0 0
Đồng hồ áp lực cái 1.000 0 0
Tam pôn Fi 1... cái 2.500 0 0
Nhân công (NC) 33,672,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 92.000 366,000 33,672,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 39,001,557
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 1.280 1,784,166 2,283,732 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy nén kh... suất: 660 m3/h ca 16.280 1,804,391 29,375,485 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khoan ... D105 - 110 mm ca 16.280 0 0
Máy bơm vữ... : 32 - 50 m3/h ca 4.950 833,033 4,123,513 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy trộn d... tích: 750 lít ca 8.630 372,981 3,218,826 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 72,673,557